khác chi

Học thuật
Thân thiện
khác chi

Hai người bạn đang tranh luận xem hai chiếc bánh này khác chi nhau.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Không khác gì, cũng giống như: Dùng để so sánh, chỉ ra rằng sự vật, sự việc này hoàn toàn tương tự hoặc cùng bản chất với sự vật, sự việc khác. nhấn mạnh sự tương đồng hoặc kết quả tương đương.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • Hành động đó của anh ta khác chi một tên trộm. (Hành động đó của anh ta không khác gì một tên trộm.)
    • Im lặng trước sai trái, khác chi đồng lõa với cái xấu. (Im lặng trước sai trái, cũng giống như đồng lõa với cái xấu.)
    • ấy đối xử với tôi ân cần, khác chi người thân trong gia đình. ( ấy đối xử với tôi ân cần, không khác gì người thân trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khác chi ...": Cấu trúc nhấn mạnh sự so sánh ngang bằng, thường dùng trong văn phê phán hoặc khẳng định.

    • Bỏ mặc người gặp nạn, khác chi tội ác. (Bỏ mặc người gặp nạn, không khác gì tội ác.)
  • Dùng trong câu hỏi tu từ: Thường được sử dụng để đặt một câu hỏi mang tính chất khẳng định, không đòi hỏi câu trả lời.

    • Anh làm thế, khác chi đẩy vào đường cùng? (Anh làm thế, khác gì đẩy vào đường cùng?)
Biến thể từ gần giống
  • Khác gì: Có nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "khác chi", thông dụng hơn trong khẩu ngữ hiện đại.

    • Chờ đợiđây khác gì ngồi chờ sung rụng. (Chờ đợiđây không khác gì ngồi chờ sung rụng.)
  • Cũng như: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt sự tương đồng nhưng ít mang sắc thái so sánh mạnh mẽ hoặc phê phán như "khác chi".

  • Chẳng khác nào: Cụm từ nhấn mạnh sự giống nhau một cách tuyệt đối.
Từ đồng nghĩa
  • Chẳng khác gì: Hoàn toàn không sự khác biệt.
  • Cũng tựa như: Cũng giống như, tương tự như.
  • Y hệt như: Giống hệt như.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Khác chi" cách nói mang sắc thái văn chương, hơi cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "khác gì" hoặc "chẳng khác gì" nhiều hơn.
  • Chức năng: Cụm từ này chủ yếu dùng để nối hai vế câu ý so sánh, thường đứng giữa câu hoặcđầu vế câu thứ hai.
  • Sắc thái: Thường mang sắc thái nhấn mạnh, có thể để phê phán, chê trách hoặc để ca ngợi, von một cách hình tượng.
khác chi

Hai người bạn đang tranh luận xem hai chiếc bánh này khác chi nhau.

  1. Nh. Khác gì.

Từ gần giống